Để thuận tiện cho quá trình hành tẩu giang hồ những ngày đầu tiên của open beta máy chủ Phong Thần Đài, nhà phát hành xin gửi đến người chơi 1 số thông tin cần thiết cho quá trình trải nghiệm game trở lên thuận lợi
1 . Hỗ Trợ Vật Phẩm – Chỉ mở bán duy nhất 3 ngày đầu tiên khi ra mắt máy chủ Phong Thần Đài
Thời Gian: Từ ngày 31/07 đến 19h30 02/08/2026
NPC hỗ trợ: Thương Nhân Tây Vực các bản đồ sùng thành doanh (207 , 200) , Ngọc Hư Cung (208 , 191) , Xi Vưu Mộ (196 , 204)
Đồng Thau x100 : 30 Xu / 100
Nguyên liệu Thu Thập x100 : 10 Xu / 100
Nguyên liệu Tứ Tượng x100 : 50 Xu / 100
Tha Sơn Thạch x100 : 50 Xu / 100
Pháp Bảo Tinh Hoa : 5 Xu / 1 (mở nhận ngẫu nhiên 1 pháp bảo cấp 10)
Pháp bảo cấp 30 : 20 xu /1 (mở nhận ngẫu nhiên 1 pháp bảo cấp 30)
Pháp bảo cấp 50 : 50 xu /1 (mở nhận ngẫu nhiên 1 pháp bảo cấp 50)
2. Thông tin các loại Boss Thế Giới , Boss Vạn Tiên Trận
Tên Boss | Cấp độ | Thời gian | Địa điểm | Phần thưởng khi kết Boss | Điểm cá nhân | Điểm Bang Hội |
| Cửu Linh | 30 | 1 tiếng 1 lần (phút 59) | Tam Sơn | Trang Bị Lục cấp 20-40, Pháp Bảo 1x, Sách kỹ năng 3 hệ | ||
| Thiết Bố | 60 | 12h và 0h | Sa Mạc Chết | Trang Bị Lục cấp 40-60, Pháp bảo cấp 10-70, sách kỹ năng 3 hệ | 2 | 2 |
| Kim Trại | 60 | 12h15′ và 0h15′ | Đông Hải Long Uyên | Trang Bị Lục cấp 40-60, Pháp bảo cấp 10-70, sách kỹ năng 3 hệ | 2 | 2 |
| Côn Bối | 60 | 12h30′ và 0h30′ | Tầng 5 Hiên Viên Động | Trang Bị Lục cấp 40-60, Pháp bảo cấp 10-70, sách kỹ năng 3 hệ | 2 | 2 |
| Lam Bá | 60 | 12h45′ và 0h45′ | Băng Xuyên Chi Cực | Trang Bị Lục cấp 40-60, Pháp bảo cấp 10-70, sách kỹ năng 3 hệ | 2 | 2 |
| Bàn Cổ | 80 | 18h | Tầng 5 Khổn Tiên Cung | Trang bị màu Lục cấp 40-80, Pháp bảo cấp 10-70, sách kỹ năng 3 hệ | 6 | 6 |
| Đại Điêu | 80 | 18h30 | Tầng 5 Bích Du Cung | Không | 6 | 6 |
| Nhị Lang Thần | 80 | 18h45 | Ải Trần Đường | Trang bị màu Lục cấp 40-80, Pháp bảo cấp 10-70, sách kỹ năng 3 hệ | 6 | 6 |
| Giao Long | 100 | 19h30 | Đông Doanh | Trang bị màu Lục cấp 60-100, Pháp bảo cấp 10-70, sách kỹ năng 3 hệ | 10 | 10 |
| Ly Long | 110 | 19h50 | Phương Trượng | Trang bị màu Lục cấp 60-100, Pháp bảo cấp 10-70, sách kỹ năng 3 hệ Ngọc khảm cấp 3, cấp 4 | 10 | 10 |
| Di Long | 120 | 20h30 | Bồng Lai | Trang bị màu Lục cấp 60-100, Pháp bảo cấp 10-70, sách kỹ năng 3 hệ Ngọc khảm cấp 3, cấp 4, cấp 5 | 10 | 10 |
| Quy Vương, Đao Ngưu, Thiết Kính Thần, Đại Thạch Thần | Hồi sinh sau khi bị đánh bại | VTT 2h, 10h, 13h, 18h, 21h, 23h | Mảnh HTT, HTT, HBT | |||
| Thông thiên Giáo Chủ | Trong thời gian mở VTT | VTT 2h, 10h, 13h, 18h, 21h, 23h | Mảnh HTT, mảnh LTT, HTT, LTT, HBT, LBT. Vũ khí hoàng kim theo cấp VTT Pháp bảo 1x đến 7x. Nhãn các loại | |||
| Trư lung trại | Trư lung trại | Lam Bảo Thạch Pháp bảo 1x Trang bị lục | ||||
| Tiểu Giao Long | 45 | Cả ngày. Khi làm nv Băng Hỏa Long Châu | Tuyệt Long Lĩnh | Mảnh HTT, mảnh LTT, HTT, LTT, HBT, LBT. Pháp bảo 1x đến 7x Trang bị lục | ||
| Chúc Long | 45 | Cả ngày. Làm nv Băng Hỏa Long Châu có tỷ lệ xuất hiện | Tuyệt Long Lĩnh | TMảnh HTT, mảnh LTT, HTT, LTT, HBT, LBT. Pháp bảo 1x đến 7x Trang bị lục Bí kíp 3 hệ | ||
| Niên Thú | 90 | Lao Ngục | Update nội dung sau | |||
| Ma Lễ Thọ | 130 | Chiến trường Viễn Cổ | Update nội dung sau | |||
| Ma Lễ Hồng | 130 | Chiến trường Viễn Cổ | Update nội dung sau | |||
| Ma Lễ Thanh | 150 | Không Tang Linh | Update nội dung sau | |||
| Ma Lễ Hải | 150 | Không Tang Linh | Update nội dung sau |
3. Thông tin các loại quái Nhân Giới
Hình ảnh, vị trí và vật phẩm có thể rơi khi tiêu diệt các loại Quái của Nhân giới, tùy cấp độ mà sẽ có các loại quái thú khác nhau. Sau đây là một số quái từ cấp 5 đến 170
| Đẳng cấp quái | Tên quái | Vị trí | Vật phẩm có thể rơi |
|---|---|---|---|
| QUÁI CẤP 5 | Tuyết Quái | Chân Núi Côn Lôn Tây Côn Lôn Thủ Dương Sơn | Pháp Bảo cấp 10 Băng Cơ |
Kiếm Nhân | Ngoài Sùng Thành Bắc Hải Yến Sơn | Pháp Bảo cấp 10 Đoản Kiếm | |
| Hỏa Diệm | Cự Lộc Miêu Cương Ải Du Hồn | Pháp Bảo cấp 10 Mặt Quỷ | |
| QUÁI CẤP 10 | Xạ Nhân | Ngoài Sùng Thành Bắc Hải Yến Sơn | Vũ Khí Hoàng Kim cấp 10 Pháp Bảo cấp 10 Mảnh Giáp |
Băng Lang | Chân Núi Côn Lôn Tây Côn Lôn Thủ Dương Sơn | Vũ Khí Hoàng Kim cấp 10 Pháp Bảo cấp 10 Tuyết Cốt | |
Cuồng Điêu | Cự Lộc Miêu Cương Ải Du Hồn | Vũ Khí Hoàng Kim cấp 10 Pháp Bảo cấp 10 Hỏa Vũ | |
Lục Quái | Cự Lộc Miêu Cương Ải Du Hồn | Vũ Khí Hoàng Kim cấp 10 | |
| QUÁI CẤP 15 | Hoàn Cẩu | Bắc Hải Mạnh Tân Yến Sơn | Trang Bị Lục Cấp 20 Thiên Phong Địa Nhận Băng Cơ Tuyết Cốt Phong Lâm Hỏa Sơn Khai Sơn Trảm Hồi Phong Trảm Kim Cương Chú Thôi Thần Chú Trường Cung Tế Thiên Vũ Tế |
Yểm Hỏa | Chân Núi Côn Lôn Tây Côn Lôn Thủ Dương Sơn | Trang Bị Lục Cấp 20 Thiên Phong Địa Nhận Băng Cơ Tuyết Cốt Phong Lâm Hỏa Sơn Khai Sơn Trảm Hồi Phong Trảm Kim Cương Chú Thôi Thần Chú Trường Cung Tế Thiên Vũ Tế | |
Thảo Tiên | Miêu Cương Du Hồn | Trang Bị Lục Cấp 20 Thiên Phong Địa Nhận Băng Cơ Tuyết Cốt Phong Lâm Hỏa Sơn Khai Sơn Trảm Hồi Phong Trảm Kim Cương Chú Thôi Thần Chú Trường Cung Tế Thiên Vũ Tế | |
Cổ Điêu | Ải Đồng Quan | Trang Bị Lục Cấp 20 Thiên Phong Địa Nhận Băng Cơ Tuyết Cốt Phong Lâm Hỏa Sơn Khai Sơn Trảm Hồi Phong Trảm Kim Cương Chú Thôi Thần Chú Trường Cung Tế Thiên Vũ Tế | |
Cốt Tinh | Ải Tam Sơn | Trang Bị Lục Cấp 20 Thiên Phong Địa Nhận Băng Cơ Tuyết Cốt Phong Lâm Hỏa Sơn Khai Sơn Trảm Hồi Phong Trảm Kim Cương Chú Thôi Thần Chú Trường Cung Tế Thiên Vũ Tế | |
| QUÁI CẤP 20 | Ngưu Sát | Kỳ Sơn Đồng Quan | Vũ Khí Hoàng Kim cấp 10 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 20 |
Giáp Cốt | Mạnh Tân Mục Dã | Vũ Khí Hoàng Kim cấp 10 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 20 | |
Hắc Phong | Ải Tam Sơn | Vũ Khí Hoàng Kim cấp 10 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 20 | |
Tịnh Phong | |||
| QUÁI CẤP 25 | Giang Quy | Ải Trần Đường Mục Dã | Pháp Bảo cấp 30 Trang Bị Lục cấp 20 Trang Bị Lục cấp 40 |
Dạ Xoa | Kỳ Sơn Ải Tam Sơn | Pháp Bảo cấp 30 Trang Bị Lục cấp 20 Trang Bị Lục cấp 40 | |
| QUÁI CẤP 30 | Thiên Hạo | Ải Trần Đường Mục Dã Kỳ Sơn | Pháp Bảo cấp 30 Trang Bị Lục cấp 20 Trang Bị Lục cấp 40 Hạn Địa Lôi Điện Quan Trảm Bổ Tâm Chú |
| QUÁI CẤP 35 | Sa Hồn | Hoang Mạc | Địa Tâm Pháp Bảo cấp 30 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 20 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 40 |
| QUÁI CẤP 40 | Thiết Trùng | Sa Mạc Thổ Thành | Địa Tâm Pháp Bảo cấp 30 Pháp Bảo cấp 50 Tinh Thông Thổ Hệ Thiết Mã Băng Qua Tinh Thông Hỏa Hệ Hoành Không Trảm Tinh Thông Đoản Đao Tinh Thông Trường Đao Cường Công Chú Pháp Giáp Chú Liên Nổ Tế Hỏa Lôi Tế |
Lục Quy | Đông Hải Thủy Vực | Thủy Hồn Pháp Bảo cấp 30 Tinh Thông Thổ Hệ Thiết Mã Băng Qua Tinh Thông Hỏa Hệ Hoành Không Trảm Tinh Thông Đoản Đao Tinh Thông Trường Đao Cường Công Chú Pháp Giáp Chú Liên Nổ Tế Hỏa Lôi Tế | |
| QUÁI CẤP 45 | Đao Cầm | Hoang Mạc Sa Mạc Phong Thần Sạ Mạc Thổ Thành | Địa Tâm Pháp Bảo cấp 30 Pháp Bảo cấp 50 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 30 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 50 |
Hỏa Ngư | Đông Hải Thủy Vực Đông Hải Long Cung | Thủy Hồn Pháp Bảo cấp 30 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 30 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 50 | |
Lão Hồ Lô | Hiên Viên Động Tầng 1 | Hỏa Linh Pháp Bảo cấp 30 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 30 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 50 | |
| QUÁI CẤP 50 | Lạc Cơ | Tuyệt Long Lĩnh | Pháp Bảo cấp 30 Pháp Bảo cấp 50 Trang Bị Lục cấp 40 Trang Bị Lục cấp 60 Phong Vân Lôi Động Ngũ Nhạc Triều Tông Tinh Thông Băng Hệ Thập Phương Liệt Hỏa Huyền Băng Trảm Phá Giáp Chú Bồ Đề Chú Toái Cốt Tế Lưu Tinh Tế |
Trư Tinh | Sa Mạc Phong Thần Sa Mạc Lục Châu | Địa Tâm Pháp Bảo cấp 30 Pháp Bảo cấp 50 Trang Bị Lục cấp 40 Trang Bị Lục cấp 60 Phong Vân Lôi Động Ngũ Nhạc Triều Tông Tinh Thông Băng Hệ Thập Phương Liệt Hỏa Huyền Băng Trảm Phá Giáp Chú Bồ Đề Chú Toái Cốt Tế Lưu Tinh Tế | |
Thiết Ngư | Đông Hải Long Cung Đông Hải Hải Câu | Thủy Hồn Pháp Bảo cấp 30 Pháp Bảo cấp 50 Trang Bị Lục cấp 40 Trang Bị Lục cấp 60 Phong Vân Lôi Động Ngũ Nhạc Triều Tông Tinh Thông Băng Hệ Thập Phương Liệt Hỏa Huyền Băng Trảm Phá Giáp Chú Bồ Đề Chú Toái Cốt Tế Lưu Tinh Tế | |
Băng Linh | Ngọc Tuyền Băng Xuyên | Phong Lệ Pháp Bảo cấp 30 Pháp Bảo cấp 50 Trang Bị Lục cấp 40 Trang Bị Lục cấp 60 Phong Vân Lôi Động Ngũ Nhạc Triều Tông Tinh Thông Băng Hệ Thập Phương Liệt Hỏa Huyền Băng Trảm Phá Giáp Chú Bồ Đề Chú Toái Cốt Tế Lưu Tinh Tế | |
Hỏa Ma | Hiên Viên Động Tầng 1 Hiên Viên Động Tầng 2 | Hỏa Linh Pháp Bảo cấp 30 Pháp Bảo cấp 50 Trang Bị Lục cấp 40 Trang Bị Lục cấp 60 Phong Vân Lôi Động Ngũ Nhạc Triều Tông Tinh Thông Băng Hệ Thập Phương Liệt Hỏa Huyền Băng Trảm Phá Giáp Chú Bồ Đề Chú Toái Cốt Tế Lưu Tinh Tế | |
Chiêu Thần | Tuyệt Long Lĩnh | Pháp Bảo cấp 30 Pháp Bảo cấp 50 Trang Bị Lục cấp 40 Trang Bị Lục cấp 60 Phong Vân Lôi Động Ngũ Nhạc Triều Tông Tinh Thông Băng Hệ Thập Phương Liệt Hỏa Huyền Băng Trảm Phá Giáp Chú Bồ Đề Chú Toái Cốt Tế Lưu Tinh Tế | |
Cự Thạch | Sa Mạc Lục Châu Sa Mạc Chết | Địa Tâm Pháp Bảo cấp 30 Pháp Bảo cấp 50 Trang Bị Lục cấp 40 Trang Bị Lục cấp 60 Phong Vân Lôi Động Ngũ Nhạc Triều Tông Tinh Thông Băng Hệ Thập Phương Liệt Hỏa Huyền Băng Trảm Phá Giáp Chú Bồ Đề Chú Toái Cốt Tế Lưu Tinh Tế | |
Hải Sâm | Đông Hải Hải Câu Đông Hải Long Vực | Thủy Hồn Pháp Bảo cấp 30 Pháp Bảo cấp 50 Trang Bị Lục cấp 40 Trang Bị Lục cấp 60 Phong Vân Lôi Động Ngũ Nhạc Triều Tông Tinh Thông Băng Hệ Thập Phương Liệt Hỏa Huyền Băng Trảm Phá Giáp Chú Bồ Đề Chú Toái Cốt Tế Lưu Tinh Tế | |
Phi Giáp | Ngọc Tuyền Băng Xuyên Băng Xuyên Tuyết Cốc Hiên Viên Động Tầng 2 Hiên Viên Động Tầng 3 | Pháp Bảo cấp 30 Pháp Bảo cấp 50 Trang Bị Lục cấp 40 Trang Bị Lục cấp 60 Phong Vân Lôi Động Ngũ Nhạc Triều Tông Tinh Thông Băng Hệ Thập Phương Liệt Hỏa Huyền Băng Trảm Phá Giáp Chú Bồ Đề Chú Toái Cốt Tế Lưu Tinh Tế | |
| QUÁI CẤP 60 | Cốt Tinh Vương | Sa Mạc Chết | Địa Tâm Pháp Bảo cấp 50 |
Ngọc Nữ | Đông Hải Long Vực Đông Hải Long Uyên | Thủy Hồn Pháp Bảo cấp 50 | |
Hỏa Tà | Hiên Viên Động Tầng 3 Hiên Viên Động Tầng 4 | Hỏa Linh Pháp Bảo cấp 50 | |
Hà Cốt | Băng Xuyên Tuyết Cốc Đại Phong Băng Xuyên | Phong Lệ Pháp Bảo cấp 50 | |
Đăng Hồn | Bích Du Cung Tầng 1 | Pháp Bảo cấp 70 Trang Bị Lục cấp 40 Trang Bị Lục cấp 60 | |
| QUÁI CẤP 65 | Tiễn Đao Thần | Đông Hải Long Uyên | Thủy Hồn Pháp Bảo cấp 70 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 40 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 70 |
| Lam Quái | Đại Phong Băng Xuyên Đại Trạch Băng Xuyên Bích Du Cung Tầng 1 Bích Du Cung Tầng 2 | Pháp Bảo cấp 70 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 40 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 70 | |
Sơn Dương Yêu | Hiên Viên Động Tầng 4 Hiên Viên Động Tầng 5 | Hỏa Linh Pháp Bảo cấp 70 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 40 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 70 | |
| QUÁI CẤP 70 | Lôi Trạch Thần | Bích Du Cung Tầng 2 Bích Du Cung Tầng 3 Hiên Viên Động Tầng 5 | Pháp Bảo cấp 70 Trang Bị Lục cấp 40 Trang Bị Lục cấp 80 Lôi Phong Giáp Thiên Băng Địa Liệt Băng Phong Bạo Hỏa Quang Trảm Liên Hoàn Trảm Trảm Tâm Chú Truy Hồn Tế |
Dã Mao Thần | Đại Trạch Băng Xuyên Băng Xuyên Chi Cực | Phong Lệ Pháp Bảo cấp 70 Trang Bị Lục cấp 40 Trang Bị Lục cấp 80 Lôi Phong Giáp Thiên Băng Địa Liệt Băng Phong Bạo Hỏa Quang Trảm Liên Hoàn Trảm Trảm Tâm Chú Truy Hồn Tế | |
| QUÁI CẤP 75 | Thạch Thần | Băng Xuyên Chi Cực Bích Du Cung Tầng 3 Bích Du Cung Tầng 4 Khổn Tiên Cung Tầng 1 | Pháp Bảo cấp 70 Trang Bị Lục cấp 40 Trang Bị Lục cấp 80 |
| QUÁI CẤP 80 | Lam Cốt | Bích Du Cung Tầng 4 Bích Du Cung Tầng 5 Khổn Tiên Cung Tầng 1 Khổn Tiên Cung Tầng 2 | Pháp Bảo cấp 70 Trang Bị Lục cấp 40 Trang Bị Lục cấp 80 |
| QUÁI CẤP 85 | Bố Thần | Bích Du Cung Tầng 5 Khổn Tiên Cung Tầng 2 Khổn Tiên Cung Tầng 3 | Pháp Bảo cấp 70 Chúc Dung Chân Khí Lôi Động Cửu Thiên Huyền Nữ Bổ Thiên Lạc Địa Trảm Thuần Dương Hộ Thể Tật Phong Chú Phong Quyển Tàn Vân |
| QUÁI CẤP 90 | Ma Nữ | Khổn Tiên Cung Tầng 3 Khổn Tiên Cung Tầng 4 | Pháp Bảo cấp 70 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 50 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 90 |
Quang Quỷ | Đông Doanh | Chấn Thiên Tiễn Mãnh hồng thủy tinh Pháp Bảo cấp 70 Trang Bị Lục cấp 60 Trang Bị Lục cấp 100 Băng Phong Vạn Lý Tam Muội Chân Hỏa Hoàng Thiên Trảm Khuynh Thành Nhất Kích Vạn Cốt Toàn Khô | |
| QUÁI CẤP 95 | Đới Trại | Bồng Lai Khổn Tiên Cung Tầng 4 Khổn Tiên Cung Tầng 5 | Pháp Bảo cấp 70 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 50 Vũ Khí Hoàng Kim cấp 100 |
| QUÁI CẤP 100 | Lục Ngô Thần | Bồng Lai Khổn Tiên Cung Tầng 5 | Pháp Bảo cấp 70 Trang Bị Lục cấp 60 Trang Bị Lục cấp 100 Băng Phong Vạn Lý Tam Muội Chân Hỏa Hoàng Thiên Trảm Khuynh Thành Nhất Kích Vạn Cốt Toàn Khô |
Lão Đồng | Đông Doanh | Chấn Thiên Tiễn Mãnh hồng thủy tinh Pháp Bảo cấp 70 Trang Bị Lục cấp 60 Trang Bị Lục cấp 100 Băng Phong Vạn Lý Tam Muội Chân Hỏa Hoàng Thiên Trảm Khuynh Thành Nhất Kích Vạn Cốt Toàn Khô | |
| QUÁI CẤP 110 | Ải Nhân | Đông Doanh | Chấn Thiên Tiễn Mãnh hồng thủy tinh Pháp Bảo cấp 70 Trang Bị Lục cấp 60 Trang Bị Lục cấp 100 Băng Phong Vạn Lý Tam Muội Chân Hỏa Hoàng Thiên Trảm Khuynh Thành Nhất Kích Vạn Cốt Toàn Khô |
| QUÁI CẤP 120 | Sơn Tiêu | Phương Trượng | Tam Tiêm Xoa Mãnh hồng thủy tinh Pháp Bảo cấp 70 Trang Bị Lục cấp 60 Trang Bị Lục cấp 100 Băng Phong Vạn Lý Tam Muội Chân Hỏa Hoàng Thiên Trảm Khuynh Thành Nhất Kích Vạn Cốt Toàn Khô |
| QUÁI CẤP 130 | Nhĩ Thử Ly | Phương Trượng | Tam Tiêm Xoa Mãnh hồng thủy tinh Pháp Bảo cấp 70 Trang Bị Lục cấp 60 Trang Bị Lục cấp 100 Băng Phong Vạn Lý Tam Muội Chân Hỏa Hoàng Thiên Trảm Khuynh Thành Nhất Kích Vạn Cốt Toàn Khô |
Thú Không Tên | Phương Trượng | Tam Tiêm Xoa Mãnh hồng thủy tinh Pháp Bảo cấp 70 Trang Bị Lục cấp 60 Trang Bị Lục cấp 100 Băng Phong Vạn Lý Tam Muội Chân Hỏa Hoàng Thiên Trảm Khuynh Thành Nhất Kích Vạn Cốt Toàn Khô | |
| QUÁI CẤP 140 | Thạch Di | Phương Trượng | Tam Tiêm Xoa Mãnh hồng thủy tinh Pháp Bảo cấp 70 Trang Bị Lục cấp 60 Trang Bị Lục cấp 100 Băng Phong Vạn Lý Tam Muội Chân Hỏa Hoàng Thiên Trảm Khuynh Thành Nhất Kích Vạn Cốt Toàn Khô |
| QUÁI CẤP 150 | Hạ Hậu Khởi | Bồng Lai | Mảnh hồng thủy tinh Pháp Bảo cấp 70 Trang Bị Lục cấp 60 Trang Bị Lục cấp 100 Băng Phong Vạn Lý Tam Muội Chân Hỏa Hoàng Thiên Trảm Khuynh Thành Nhất Kích Vạn Cốt Toàn Khô |
| QUÁI CẤP 160 | Nữ Tế | Bồng Lai | Mảnh hồng thủy tinh Pháp Bảo cấp 70 Trang Bị Lục cấp 60 Trang Bị Lục cấp 100 Băng Phong Vạn Lý Tam Muội Chân Hỏa Hoàng Thiên Trảm Khuynh Thành Nhất Kích Vạn Cốt Toàn Khô |
| QUÁI CẤP 170 | Cơ Quân | Bồng Lai | Mảnh hồng thủy tinh Pháp Bảo cấp 70 Trang Bị Lục cấp 60 Trang Bị Lục cấp 100 Băng Phong Vạn Lý Tam Muội Chân Hỏa Hoàng Thiên Trảm Khuynh Thành Nhất Kích Vạn Cốt Toàn Khô |
Chúc các bạn trải nghiệm game vui vẻ thành công
NPH SS-Play